壶铃[hú líng] [壶 铃]Lưu từKháctạ ấm, tạ bình vôiChữ trong từ壶húấm, bình铃líng(quả) chuông nhỏTừ cùng chữ:杠铃gàng língHSK 7tạ đòn电铃diàn língHSK 7chuông điện门铃mén língHSK 8chuông cửa