夏津[xià jīn] [夏 津]Lưu từKháchuyện Xiajin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn ĐôngChữ trong từ夏xiànhà Hạ khoảng 2000 TCN津jīnnước bọtTừ ghép:夏津县xià jīn xiànhuyện Xiajin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:夏天xià tiānHSK 2mùa hè夏季xià jìHSK 4mùa hè夏令营xià lìng yíngHSK 9trại hèTừ cận nghĩa:夏津县xià jīn xiànhuyện Xiajin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn Đông