夙嫌[sù xián] [夙 嫌]Lưu từKhácmối hận cũ; sự oán giận lâu đờiChữ trong từ夙sùbuổi sáng嫌xiánkhông thíchTừ cùng chữ:涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)Từ cận nghĩa:宿怨sù yuànmối hận cũ宿恨sù hènmối hận cũ旧怨jiù yuànmối hận cũ