宿恨[sù hèn] [宿 恨]Lưu từKhácmối hận cũChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm恨hènghétTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá仇恨chóu hènHSK 7ghét悔恨huǐ hènHSK 7hối hận怨恨yuàn hènHSK 9oán giậnTừ cận nghĩa:夙嫌sù xiánmối hận cũ宿怨sù yuànmối hận cũ旧怨jiù yuànmối hận cũ