夙敌[sù dí] [夙 敌]Lưu từKháckẻ thù cũ; kẻ địch lâu nămChữ trong từ夙sùbuổi sáng敌dí(dạng kết hợp) kẻ thùTừ cùng chữ:无敌wú díHSK 9vô địchTừ cận nghĩa:宿敌sù díkẻ thù cũ