宿敌[sù dí] [宿 敌]Lưu từKháckẻ thù cũChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm敌dí(dạng kết hợp) kẻ thùTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá无敌wú díHSK 9vô địchTừ cận nghĩa:夙敌sù díkẻ thù cũ