夙诺[sù nuò] [夙 诺]Lưu từKháclời hứa cũ; cam kết lâu dàiChữ trong từ夙sùbuổi sáng诺nuòđồng ýTừ cùng chữ:承诺chéng nuòHSK 6hứaTừ cận nghĩa:宿诺sù nuòlời hứa cũ