宿诺[sù nuò] [宿 诺]Lưu từKháclời hứa cũ; lời hứa chưa thực hiệnChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm诺nuòđồng ýTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá承诺chéng nuòHSK 6hứaTừ cận nghĩa:夙诺sù nuòlời hứa cũ