夜鹰[yè yīng] [夜 鹰]Lưu từKhácchim én đêm (loài chim hoạt động về đêm trong họ Caprimulgidae)Chữ trong từ夜yèđêm鹰yīngđại bàngTừ ghép:林夜鹰lín yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim én đồng cỏ (Caprimulgus affinis)欧夜鹰ōu yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)中亚夜鹰zhōng yà yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim cuốc của Vaurie (Caprimulgus centralas…埃及夜鹰āi jí yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)普通夜鹰pǔ tōng yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)毛腿夜鹰máo tuǐ yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim én đêm tai lớn (Lyncornis macrotis)长尾夜鹰cháng wěi yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim dê đuôi dài (Caprimulgus macrurus)Từ cùng chữ: