毛腿夜鹰[máo tuǐ yè yīng] [毛 腿 夜 鹰]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim én đêm tai lớn (Lyncornis macrotis)Chữ trong từ毛máotóc腿tuǐchân夜yèđêm鹰yīngđại bàngTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông