奉旨[fèng zhǐ] [奉 旨]Lưu từKhácnhận lệnh hoàng đếChữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)旨zhǐchiếu chỉ của hoàng đếTừ cùng chữ:奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêu