奉赠[fèng zèng] [奉 赠]Lưu từKhác(kính ngữ) biếu; tặng quàChữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)赠zèngtặngTừ cùng chữ:奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)