奉迎[fèng yíng] [奉 迎]Lưu từKhác(kính ngữ) chào đón; nịnh nọtChữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)迎yíngđónTừ cùng chữ:欢迎huān yíngHSK 2chào đón奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến