奏帖[zòu tiě] [奏 帖]Lưu từKhácsớ dâng lên hoàng đế (gấp dạng hình đàn accordion)Chữ trong từ奏zòuchơi nhạc帖tiēvừa khítTừ cùng chữ:请帖qǐng tiěHSK 8thiệp mời奏效zòu xiàoHSK 9cho thấy kết quả