奠都[diàn dū] [奠 都]Lưu từKhácxác định vị trí thủ đô; sáng lập thủ đôChữ trong từ奠diàncố định都dōutất cảTừ cùng chữ:首都shǒu dūHSK 3thủ đô全都quán dōuHSK 5tất cả大都dà dōuHSK 5phần lớn奠定diàn dìngHSK 7đặt nền móng