妆扮[zhuāng bàn] [妆 扮]Lưu từKhácbiến thể của 装扮 (zhuāng bàn)Chữ trong từ妆zhuāng(phụ nữ) trang điểm扮bàncải trangTừ cùng chữ:打扮dǎ banHSK 5trang trí装扮zhuāng bànHSK 9trang trí