妈宝[mā bǎo] [妈 宝]Lưu từKháccon trai cưng của mẹChữ trong từ妈māmẹ宝bǎobảoTừ cùng chữ:妈妈mā maHSK 1mẹ宝宝bǎo baoHSK 4cưng珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu国宝guó bǎoHSK 7báu vật quốc gia瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý