妤[yú]Lưu từKhácxinh đẹp; dễ thươngTừ cận nghĩa:漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp标致biāo zhiHSK 7xinh đẹp秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp倩qiànxinh đẹp俊美jùn měixinh đẹp眉清目秀méi qīng mù xiùxinh đẹp