眉清目秀[méi qīng mù xiù] [眉 清 目 秀]Lưu từKhácxinh đẹp; với nét mặt thanh túChữ trong từ眉méilông mày清qīng(nước, v.v.) trong目mùmắt秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc眉毛méi maoHSK 8lông mày眉开眼笑méi kāi yǎn xiàoHSK 8mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ)Từ cận nghĩa:漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp标致biāo zhiHSK 7xinh đẹp秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp倩qiànxinh đẹp妤yúxinh đẹp俊美jùn měixinh đẹp