妹婿[mèi xù] [妹 婿]Lưu từKhácem rể (chồng của em gái)Chữ trong từ妹mèiem gái婿xùcon rểTừ cùng chữ:妹妹mèi meiHSK 1em gái女婿nǚ xuHSK 8chồng của con gái