始终不渝[shǐ zhōng bù yú] [始 终 BẤT 渝]Lưu từKháckhông dao động; không nao núngChữ trong từ始shǐbắt đầu终zhōngkết thúc不bùBẤTkhông渝yútên gọi tắt của Trùng Khánh 重庆 (chóng qìng)Từ cùng chữ:始终shǐ zhōngHSK 3từ đầu đến cuối