姨娘[yí niáng] [姨 娘]Lưu từKhácdì ruột; concubine của cha (xưa)Chữ trong từ姨yíchị em của mẹ娘niángmẹTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái新娘xīn niángHSK 4cô dâu