娃娃兵[wá wa bīng] [娃 娃 兵]Lưu từKháclính trẻ emChữ trong từ娃wáem bé娃wáem bé兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính娃娃wá waHSK 6em bé官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính