娃娃脸[wá wa liǎn] [娃 娃 脸]Lưu từKháckhuôn mặt baby; mặt búp bêChữ trong từ娃wáem bé娃wáem bé脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:娃娃wá waHSK 6em bé笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)