娇妻[jiāo qī] [娇 妻]Lưu từKhácngười vợ đáng yêuChữ trong từ娇jiāođáng yêu妻qīvợTừ cùng chữ:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh