娇黄[jiāo huáng] [娇 黄]Lưu từKhácvàng nhạtChữ trong từ娇jiāođáng yêu黄huángmàu vàngTừ cùng chữ:娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manhTừ cận nghĩa:淡黄dàn huángvàng nhạt浅黄色qiǎn huáng sèvàng nhạt