淡黄[dàn huáng] [淡 黄]Lưu từKhácvàng nhạtChữ trong từ淡dànnhạt黄huángmàu vàngTừ ghép:淡黄腰柳莺dàn huáng yāo liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus chloronotus)Từ cùng chữ:淡水dàn shuǐHSK 6nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp)淡化dàn huàHSK 7làm loãng淡季dàn jìHSK 7mùa thấp điểmTừ cận nghĩa:娇黄jiāo huángvàng nhạt浅黄色qiǎn huáng sèvàng nhạt