娘炮[niáng pào] [娘 炮]Lưu từKhác(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả; ẻo lả như con gáiChữ trong từ娘niángmẹ炮pàosúng thần côngTừ cùng chữ:鞭炮biān pàoHSK 7pháo马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi