婚嫁[hūn jià] [婚 嫁]Lưu từKháchôn nhânChữ trong từ婚hūnkết hôn嫁jià(phụ nữ) kết hônTừ cùng chữ:婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới婚姻hūn yīnHSK 7hôn nhân婚纱hūn shāHSK 7váy cướiTừ cận nghĩa:婚姻hūn yīnHSK 7hôn nhân亲事qīn shìhôn nhân