亲事[qīn shì] [亲 事]Lưu từKháchôn nhân; lượng từ: 门 (mén)Chữ trong từ亲qīncha mẹ事shìviệcTừ ghép:提亲事tí qīn shìcầu hônTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc亲密qīn mìHSK 4thân mậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:婚姻hūn yīnHSK 7hôn nhân婚嫁hūn jiàhôn nhân