孔雀河[kǒng què hé] [孔 雀 河]Lưu từKhácSông Khổng Tước ở Tân CươngChữ trong từ孔kǒnglỗ雀què(hình thức kết hợp) chim nhỏ河hésôngTừ cùng chữ:运河yùn héHSK 9kênh đào