孙犁[sūn lí] [孙 犁]Lưu từKhácSun Li (1913-2002), tiểu thuyết giaChữ trong từ孙sūncháu trai犁lícái càyTừ cùng chữ:孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai孙子sūn ziHSK 4cháu trai