孵卵[fū luǎn] [孵 卵]Lưu từKhácấp trứng; ấpChữ trong từ孵fūsinh sản卵luǎntrứngTừ cùng chữ:孵化fū huàHSK 7sinh sảnTừ cận nghĩa:孵蛋fū dànấp trứng报窝bào wōấp trứng