孵蛋
[fū dàn] [孵 蛋]
ấp trứng
小鸟在屋檐下的鸟巢里孵蛋。
xiǎo niǎo zài wū yán xià de niǎo cháo lǐ fū dàn.Chim non ấp trứng trong tổ chim dưới mái hiên.
[fū dàn] [孵 蛋]
ấp trứng
小鸟在屋檐下的鸟巢里孵蛋。
xiǎo niǎo zài wū yán xià de niǎo cháo lǐ fū dàn.Chim non ấp trứng trong tổ chim dưới mái hiên.