宏儒[hóng rú] [宏 儒]Lưu từKháchọc giả uyên thâmChữ trong từ宏hónglớn儒rúhọc giảTừ cùng chữ:宏大hóng dàHSK 6vĩ đại宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao宏观hóng guānHSK 7vĩ mô