宪兵[xiàn bīng] [宪 兵]Lưu từKháccảnh sát quân sựChữ trong từ宪xiànđiều lệ兵bīnglínhTừ ghép:宪兵队xiàn bīng duìđội cảnh sát quân sựTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính宪法xiàn fǎHSK 9hiến pháp