宪章派[xiàn zhāng pài] [宪 章 派]Lưu từKhácphong trào Hiến chương (những năm 1840 ở Anh)Chữ trong từ宪xiànđiều lệ章zhāngchương派pàicửTừ cùng chữ:气派qì pàiHSK 8ấn tượng宪法xiàn fǎHSK 9hiến pháp