宴飨[yàn xiǎng] [宴 飨]Lưu từKhácmời tiệc; tiệc; tiệc chiêu đãiChữ trong từ宴yàn(dạng kết hợp) tiệc飨xiǎng(văn học) dâng đồ ăn thức uốngTừ cùng chữ:宴会yàn huìHSK 6yến tiệcTừ cận nghĩa:请客qǐng kèHSK 2mời tiệc