宴会【宴會】
[yàn huì] [宴 会]
yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối
招待宾客的大型聚餐活动。
今晚公司将举办一场盛大的宴会。
jīn wǎn gōng sī jiāng jǔ bàn yì chǎng shèng dà de yàn huì.Tối nay công ty sẽ tổ chức một buổi yến tiệc hoành tráng.
席、个
大使夫人也出席了昨晚的宴会。
dà shǐ fū rén yě chū xí le zuó wǎn de yàn huì.Phu nhân đại sứ cũng tham dự bữa tiệc tối qua.
宴会进行到一半,老王起身告辞。
yàn huì jìn xíng dào yí bàn, lǎo wáng qǐ shēn gào cí.Bữa tiệc diễn ra được nửa chừng, ông Vương đứng dậy cáo từ.