盛宴[shèng yàn] [盛 宴]Lưu từKhácyến tiệcChữ trong từ盛shènghưng thịnh宴yàn(dạng kết hợp) tiệcTừ cùng chữ:盛产shèng chǎnHSK 6sản xuất dồi dào盛情shèng qíngHSK 6ân tình sâu sắc盛行shèng xíngHSK 6thịnh hành盛会shèng huìHSK 8đại hội盛大shèng dàHSK 8hoành tráng盛开shèng kāiHSK 8nở rộ盛气凌人shèng qì líng rénHSK 8kiêu căng ngạo mạnTừ cận nghĩa:宴会yàn huìHSK 6yến tiệc觞shāngyến tiệc宴席yàn xíyến tiệc筵席yán xíyến tiệc酒宴jiǔ yànyến tiệc