筵席[yán xí] [筵 席]Lưu từKhácyến tiệc; chiếu để ngồiChữ trong từ筵yánchiếu tre để ngồi席xíchiếu dệtTừ ghép:筵席捐yán xí juānthuế trên tiệc hoặc yến tiệcTừ cùng chữ:主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)缺席quē xíHSK 8vắng mặtTừ cận nghĩa:宴会yàn huìHSK 6yến tiệc觞shāngyến tiệc宴席yàn xíyến tiệc盛宴shèng yànyến tiệc酒宴jiǔ yànyến tiệc