酒宴[jiǔ yàn] [酒 宴]Lưu từKhácyến tiệcChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)宴yàn(dạng kết hợp) tiệcTừ cùng chữ:酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu酒水jiǔ shuǐHSK 6đồ uống酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng酒精jiǔ jīngHSK 8cồnTừ cận nghĩa:宴会yàn huìHSK 6yến tiệc觞shāngyến tiệc宴席yàn xíyến tiệc盛宴shèng yànyến tiệc筵席yán xíyến tiệc