宴席
[yàn xí] [宴 席]
yến tiệc; bữa tiệc
为了招待远道而来的客人,主人准备了极其丰盛的宴席。
wèi le zhāo dài yuǎn dào ér lái de kè rén, zhǔ rén zhǔn bèi le jí qí fēng shèng de yàn xí.Để chiêu đãi khách phương xa tới, chủ nhà đã chuẩn bị bữa tiệc vô cùng thịnh soạn.
[yàn xí] [宴 席]
yến tiệc; bữa tiệc
为了招待远道而来的客人,主人准备了极其丰盛的宴席。
wèi le zhāo dài yuǎn dào ér lái de kè rén, zhǔ rén zhǔn bèi le jí qí fēng shèng de yàn xí.Để chiêu đãi khách phương xa tới, chủ nhà đã chuẩn bị bữa tiệc vô cùng thịnh soạn.