觞[shāng]Lưu từKhácyến tiệc; cốcTừ ghép:滥觞làn shāngnghĩa đen: chén rượu trôi trên dòng suốiTừ cận nghĩa:宴会yàn huìHSK 6yến tiệc宴席yàn xíyến tiệc盛宴shèng yànyến tiệc筵席yán xíyến tiệc酒宴jiǔ yànyến tiệc