筵席捐[yán xí juān] [筵 席 捐]Lưu từKhácthuế trên tiệc hoặc yến tiệcChữ trong từ筵yánchiếu tre để ngồi席xíchiếu dệt捐juānquyên gópTừ cùng chữ:募捐mù juānHSK 8kêu gọi quyên góp