宴饮[yàn yǐn] [宴 饮]Lưu từKhácthiết đãi yến tiệc; liên hoan; tiệcChữ trong từ宴yàn(dạng kết hợp) tiệc饮yǐnuốngTừ cùng chữ:餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống宴会yàn huìHSK 6yến tiệc