宵征[xiāo zhēng] [宵 征]Lưu từKháchành trình ban đêm; chiến dịch trừng phạt ban đêmChữ trong từ宵xiāođêm征zhēngmờiTừ cùng chữ:特征tè zhēngHSK 4đặc điểm象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng长征cháng zhēngHSK 9hành trình dài gian khổ