宿仇[sù chóu] [宿 仇]Lưu từKhácmối thù hận; mối thù truyền kiếp; kẻ thù cũChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm仇chóuhậnTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá报仇bào chóuHSK 7báo thùTừ cận nghĩa:世仇shì chóumối thù hận仇隙chóu xìmối thù hận