世仇[shì chóu] [世 仇]Lưu từKhácmối thù hậnChữ trong từ世shìcuộc đời仇chóuhậnTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan报仇bào chóuHSK 7báo thù世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyện世袭shì xíHSK 8kế thừa世界级shì jiè jíHSK 8đẳng cấp thế giớiTừ cận nghĩa:仇隙chóu xìmối thù hận宿仇sù chóumối thù hận