寿糕[shòu gāo] [寿 糕]Lưu từKhácbánh sinh nhậtChữ trong từ寿shòutrường thọ糕gāobánhTừ cùng chữ:寿司shòu sīHSK 5sushi糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọ